Bản dịch của từ 柱头 trong tiếng Việt

柱头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

柱头 (Danh từ)

zhù tóu
01

Cột; cây cột

柱子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đầu cột; đầu trụ

柱子的顶部

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đầu nhuỵ cái

雌蕊的顶部,是接受花粉的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柱头

zhù

tóu

柱
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép