Bản dịch của từ 柱石 trong tiếng Việt
柱石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
柱石 (Danh từ)
【zhù shí】
01
Cột trụ; trụ cột; trụ (cột và tảng đá kê cột); trụ thạch
柱子和柱子下面的基石,比喻担负国家重任的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柱石
zhù
柱
shí
石
Các từ liên quan
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỤ】
- Các biến thể:
- 砫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,主
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馵
䐢
鉒
㹥
篫
蛀
伫
羜
竚
㫂
䇡
拀
檯
桇
杳
桳
㯉
槜
橷
㰐
樭
某
㮿
杜
耔
㛃
覌
鸧
荣
挍
省
𠂸
姰
紃
柣
轶
支柱
柱子
脊柱
立柱
钢柱
圆柱
水柱
抱柱
侧柱
石柱
