Bản dịch của từ 柱石之臣 trong tiếng Việt

柱石之臣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

柱石之臣 (Tính từ)

zhù shí zhī chén
01

Đại thần trụ cột quốc gia; Trụ đá của triều đình; Người trung thành, người giúp việc trung thành cho vua

支撑国家的柱石;忠诚的臣子,帮助国王治理国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柱石之臣

zhù

shí

zhī

chén

Các từ liên quan

柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
石丈
石丈人
石上草
石中美
之个
之乎者也
之任
之前
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
柱
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,主
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép