Bản dịch của từ 柲 trong tiếng Việt
柲
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bié | ㄅㄧㄝˊ | b | ie | thanh sắc |
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
柲 (Động từ)
【bié】
01
Bẻ gãy; gãy
拗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tội lỗi
戾
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIẾT】
- Các biến thể:
- 㧙, 䪐, 鉍
- Hình thái radical:
- ⿰木必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禆
裨
䯗
䦘
𠓵
必
畁
弼
罼
閈
蓽
躄
蟞
別
襒
别
蛂
徶
㱸
䏟
䇷
𠔁
㲢
蹩
杆
橒
様
㭖
栱
樼
椴
梱
楈
㯚
枋
柷
俄
钢
姡
㖊
𠈷
䦶
帤
胝
顸
䊷
捛
䑡
