Bản dịch của từ 柳丁氨醇 trong tiếng Việt

柳丁氨醇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳丁氨醇 (Danh từ)

liǔ dīng ān chún
01

Liodanine, một loại hóa chất

一种化合物,用于药物和化学研究。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳丁氨醇

liǔ

dīng

ān

chún

柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép