Bản dịch của từ 柳下道儿 trong tiếng Việt

柳下道儿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳下道儿 (Tính từ)

liǔ xià dào er
01

方言走错路弄错方向比喻说法或做法不合道理不对头(=走偏错了)。

方言。错了道,走错路。谓不合道理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳下道儿

liǔ

xià

dào

ér

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép