Bản dịch của từ 柳八 trong tiếng Việt

柳八

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳八 (Danh từ)

liǔ bā
01

Biệt hiệu của nhà văn Đường triều 柳宗元, nghĩa là “(họ)排行 thứ tám”, dùng để gọi riêng người này trong văn học cổ

唐柳宗元排行第八,因以为其别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳八

liǔ

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép