Bản dịch của từ 柳叶 trong tiếng Việt
柳叶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǔ | ㄌㄧㄡˇ | l | iu | thanh hỏi |
柳叶 (Danh từ)
【liǔ yè】
01
Lá cây liễu; cũng dùng để ví von đôi lông mày thon, mảnh như lá liễu (lông mày liễu).
1.柳树的叶子。多用以形容女子细长之眉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiên danh (tước hiệu) của nữ vương nước Cổ Phù Nam thời cổ (một tên gọi lịch sử)
2.古扶南国女王之号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chế bản chữ triện dạng lá liễu (một kiểu chữ triện/biểu tượng trên khắc, nghĩa nguyên thủy: hình dáng giống lá liễu)
3.篆书的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳叶
liǔ
柳
yè
叶
Các từ liên quan
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
叶中
叶书
叶佐
叶候
- Bính âm:
- 【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橮
㧕
桺
䉹
嬼
鋶
锍
綹
熮
䱖
懰
羀
朰
㭘
梹
標
楚
梚
椖
橀
㯮
橢
楾
櫏
绖
䟓
恤
韭
柲
砂
𠉍
挄
䑒
垧
首
欩
柳树
柳丁
柳橙
杨柳
柳州
垂柳
柳絮
柳永
牛柳
折柳
