Bản dịch của từ 柳叶吊梢眉 trong tiếng Việt

柳叶吊梢眉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳叶吊梢眉 (Tính từ)

liǔ yè diào shāo méi
01

Mô tả tán mày cong, đầu mày xếch như lá liễu vắt xuống — nét mày thanh mảnh, hơi chéo và nhô về phía thái dương (Hán Việt: liễu diệp điếu tiêu mi)

形容眉梢斜飞入鬓的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳叶吊梢眉

liǔ

diào

shāo

méi

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
叶中
叶书
叶佐
叶候
吊丧
吊临
吊书
吊书子
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép