Bản dịch của từ 柳叶金障泥 trong tiếng Việt

柳叶金障泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳叶金障泥 (Danh từ)

liǔ yè jīn zhàng ní
01

Một loại '障泥' (đệm lót/sát gót, trang trí giày mũ) thêu họa tiết lá liễu bằng chỉ vàng; nghĩa hẹp: miếng trang trí bằng chỉ vàng hình lá liễu

用金线绣柳叶图纹的障泥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳叶金障泥

liǔ

jīn

zhàng

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
叶中
叶书
叶佐
叶候
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
障业
障习
障互
障吝
障固
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép