Bản dịch của từ 柳含烟 trong tiếng Việt
柳含烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǔ | ㄌㄧㄡˇ | l | iu | thanh hỏi |
柳含烟 (Danh từ)
【liǔ hán yān】
01
Tên một loại词牌名(词牌):原为唐代教坊曲名,后用于词牌(曲调名),因词中有“河桥柳、映水含烟”句而得名,常用于古典词曲的曲牌写作。
本为唐教坊曲名。后为词牌名。因前蜀毛文锡词中有“河桥柳,占芳春,映水含烟拂露”句而得名。双调。四十五字。前段五句,三平韵;后段四句,两仄韵,两平韵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳含烟
liǔ
柳
hán
含
yān
烟
Các từ liên quan
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橮
㧕
桺
䉹
嬼
鋶
锍
綹
熮
䱖
懰
羀
朰
㭘
梹
標
楚
梚
椖
橀
㯮
橢
楾
櫏
绖
䟓
恤
韭
柲
砂
𠉍
挄
䑒
垧
首
欩
柳树
柳丁
柳橙
杨柳
柳州
垂柳
柳絮
柳永
牛柳
折柳
