Bản dịch của từ 柳圣花神 trong tiếng Việt

柳圣花神

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳圣花神 (Cụm từ)

liǔ shèng huā shén
01

喻指风流女子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳圣花神

liǔ

shèng

huā

shén

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép