Bản dịch của từ 柳子厚体 trong tiếng Việt

柳子厚体

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳子厚体 (Cụm từ)

liǔ zǐ hòu tǐ
01

唐柳宗元的诗体。其特色为简劲刻峭,温丽靖深,外枯中膏,似淡实美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳子厚体

liǔ

zi

hòu

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
厚交
厚今薄古
体上
体二
体亮
体亲
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép