Bản dịch của từ 柳子祠 trong tiếng Việt

柳子祠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳子祠 (Danh từ)

liǔ zǐ cí
01

Miếu/điện thờ dành cho nhà văn đời Đường Lưu Tông Nguyên (cụm từ chỉ đền thờ mang tên ông)

唐柳宗元的祠堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳子祠

liǔ

zi

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép