Bản dịch của từ 柳安 trong tiếng Việt

柳安

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳安 (Danh từ)

liǔ ān
01

Gỗ lau an (một loài cây gỗ nhiệt đới; thân lớn, lá bầu dục, hoa nhạt, quả có cánh) — gỗ tốt để đóng đồ nội thất, cửa, xe

英语lauan的译音,源于他加禄语lauaan。常绿大乔木,叶子卵形,花乳白色。果实卵形有翅状物。产于亚洲热带地区。柳安木是制家具﹑门窗﹑车辆等的良材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳安

liǔ

ān

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
安上
安下
安不忘危
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép