Bản dịch của từ 柳岸 trong tiếng Việt

柳岸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳岸 (Danh từ)

liǔ àn
01

Bờ nước trồng nhiều cây liễu; ven sông/ven ao có hàng liễu

植柳的水岸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳岸

liǔ

àn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
岸巾
岸帻
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép