Bản dịch của từ 柳市 trong tiếng Việt
柳市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǔ | ㄌㄧㄡˇ | l | iu | thanh hỏi |
柳市 (Danh từ)
【liǔ shì】
01
Một trong chín “thị” (khu chợ/đoạn phố thương mại) ở Trường An thời Hán; tên địa danh lịch sử
1.汉代长安九市之一。
Ví dụ
02
Chợ/đường phố có nhiều cây liễu tạo bóng mát (tổng quát chỉ những phố chỗ liễu rợp bóng)
2.泛指柳树成荫的街市。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳市
liǔ
柳
shì
市
Các từ liên quan
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橮
㧕
桺
䉹
嬼
鋶
锍
綹
熮
䱖
懰
羀
朰
㭘
梹
標
楚
梚
椖
橀
㯮
橢
楾
櫏
绖
䟓
恤
韭
柲
砂
𠉍
挄
䑒
垧
首
欩
柳树
柳丁
柳橙
杨柳
柳州
垂柳
柳絮
柳永
牛柳
折柳
