Bản dịch của từ 柳市花街 trong tiếng Việt

柳市花街

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳市花街 (Danh từ)

liǔ shì huā jiē
01

Chỗ tụ tập nhiều nhà thổ, khu mại dâm (nghĩa xưa/miệt thị); literal: 'bùng binh đông đúc như hoa và liễu'

指妓院云集的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳市花街

liǔ

shì

huā

jiē

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
市丈
市不豫贾
市丝
市两
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
街上
街亭
街使
街冲
街制
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép