Bản dịch của từ 柳庄相法 trong tiếng Việt

柳庄相法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳庄相法 (Danh từ)

liǔ zhuāng xiāng fǎ
01

Một bộ '相法' dân gian (xem tướng) do Minh đại nhà học viên袁珙流传因其号柳庄居士而得名即用面相形貌预测吉凶的传统相术流派

指流传于我国民间的明袁珙的相法。因珙号柳庄居士,故称。相法,又称相术,观人形貌﹑预测吉凶的一种方术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳庄相法

liǔ

zhuāng

xiāng

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
相一
相万
相上
相下
相与
法不徇情
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép