Bản dịch của từ 柳态 trong tiếng Việt

柳态

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳态 (Danh từ)

liǔ tài
01

Dáng điệu duyên dáng của rũ liễu; phong thái mềm mại, nhẹ nhàng như sợi liễu vờn gió (Hán-Việt: liễu thái).

柳丝轻拂的媚人情态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳态

liǔ

tài

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
态势
态度
态度测验
态浓
态状
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép