Bản dịch của từ 柳情花意 trong tiếng Việt

柳情花意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳情花意 (Danh từ)

liǔ qíng huā yì
01

Dáng vẻ, cử chỉ quyến rũ nữ tính (mô tả nét duyên của người con gái)

形容女子的媚态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳情花意

liǔ

qíng

huā

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
情不可却
情不自堪
情不自已
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
意下
意不过
意业
意中
意中事
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép