Bản dịch của từ 柳惠 trong tiếng Việt

柳惠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳惠 (Danh từ)

liǔ huì
01

柳下惠的省称指春秋时期以廉俭乐善好施著称的人物柳下惠简称柳惠”),常用作人名或典故称呼

春秋柳下惠的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳惠

liǔ

huì

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép