Bản dịch của từ 柳摇金 trong tiếng Việt

柳摇金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳摇金 (Danh từ)

liǔ yáo jīn
01

Tên một牌牌名(cí thể của từ) trong thể thơ từ; gọi là '柳摇金',為雙調詞牌名五十六字前段四句後段四句常見於古典詞曲

1.词牌名。双调,五十六字。前段四句,四仄韵;后段四句,三仄韵。参阅《词谱》卷十二。

Ví dụ
02

2.曲牌名。属南曲仙吕入双调。字数定格据《九宫大成谱》正格是四﹑四﹑五﹑五﹑五﹑四﹑五﹑四﹑四﹑四﹑四﹑六(十二句),第十一句须复唱。大都用为过曲,有时也作为小令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳摇金

liǔ

yáo

jīn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép