Bản dịch của từ 柳星 trong tiếng Việt
柳星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǔ | ㄌㄧㄡˇ | l | iu | thanh hỏi |
柳星 (Danh từ)
【liǔ xīng】
01
Sao thứ ba thuộc Nhị thập bát tú, nằm trong chòm Chu Tước phương Nam (một vì sao định vị truyền thống Trung Hoa).
二十八宿中南方朱雀七宿的第三星。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳星
liǔ
柳
xīng
星
Các từ liên quan
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橮
㧕
桺
䉹
嬼
鋶
锍
綹
熮
䱖
懰
羀
朰
㭘
梹
標
楚
梚
椖
橀
㯮
橢
楾
櫏
绖
䟓
恤
韭
柲
砂
𠉍
挄
䑒
垧
首
欩
柳树
柳丁
柳橙
杨柳
柳州
垂柳
柳絮
柳永
牛柳
折柳
