Bản dịch của từ 柳暖花春 trong tiếng Việt

柳暖花春

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳暖花春 (Tính từ)

liǔ nuǎn huā chūn
01

Xuân sắc tươi đẹp; mùa xuân rực rỡ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳暖花春

liǔ

nuǎn

huā

chūn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
春上
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép