Bản dịch của từ 柳木腿 trong tiếng Việt

柳木腿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳木腿 (Danh từ)

liǔ mù tuǐ
01

Từ địa phương: cái guốc cao (cái cà kheo), đôi chân trên guốc cao dùng để đi; gọi chung là 'cà kheo'.

方言。高跷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳木腿

liǔ

tuǐ

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
木三对
木上座
木下三郎
木丸
腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép