Bản dịch của từ 柳条帽 trong tiếng Việt

柳条帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳条帽 (Danh từ)

liǔ tiáo mào
01

Mũ đan bằng liễu (mũ an toàn)

用柳条编成的安全帽,轻而结实

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳条帽

liǔ

tiáo

mào

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
条令
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép