Bản dịch của từ 柳枝词 trong tiếng Việt

柳枝词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳枝词 (Danh từ)

liǔ zhī cí
01

Tên rút gọn của tác phẩm thơ Đường 《新乐府·近代曲·杨柳枝词》 — một thiên thơ/trường ca cổ, thường gọi tắt là “柳枝词

唐代《新乐府.近代曲.杨柳枝词》的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳枝词

liǔ

zhī

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
词丈
词不达意
词不逮意
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép