Bản dịch của từ 柳柳惊 trong tiếng Việt

柳柳惊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳柳惊 (Động từ)

liǔ liǔ jīng
01

Làm người bị kích động, hoảng sợ dịu lại; giúp ai đó 'giảm áp' sau khi bị sợ hãi (ví dụ: 压惊) — tương tự động tác an ủi, dỗ dành để xoa dịu lo sợ

压惊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳柳惊

liǔ

liǔ

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép