Bản dịch của từ 柳树 trong tiếng Việt

柳树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳树 (Danh từ)

liǔ shù
01

Cây liễu

植物名。杨柳科柳属,落叶乔木,高十至十二公尺。枝条细长,柔软下垂,呈红褐色或紫色。叶部具短柄,边缘有细锯齿。我国原产,各地均有栽培。因柳枝柔软下垂,故也称为垂柳、垂杨、垂杨柳

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳树

liǔ

shù

柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép