Bản dịch của từ 柳桊 trong tiếng Việt

柳桊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳桊 (Danh từ)

liǔ juàn
01

Chõ, bát/ly đan bằng cành liễu; dụng cụ chứa làm từ liễu (từ cổ)

《孟子.告子上》:“子能顺杞柳之性而以为杯桊乎?”后因以“柳桊”泛指用柳条编成的杯﹑盂之类的容器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳桊

liǔ

juàn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
桊杯
桊枢
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép