Bản dịch của từ 柳梢青 trong tiếng Việt

柳梢青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳梢青 (Danh từ)

liǔ shāo qīng
01

Tên một牌调词牌名) của thơ chữ Hán () — thể thơ 双调四十九字分平韵仄韵两体规定句数与韵律

词牌名。双调,四十九字。有平韵﹑仄韵两体。一为前段六句,后段五句,各三平韵。一为前段六句,三仄韵;后段五句,两仄韵。参阅清万树《词律》卷五。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳梢青

liǔ

shāo

qīng

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép