Bản dịch của từ 柳泣花啼 trong tiếng Việt

柳泣花啼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳泣花啼 (Tính từ)

liǔ qì huā tí
01

Buồn bã; ảm đạm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳泣花啼

liǔ

huā

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép