Bản dịch của từ 柳浪 trong tiếng Việt

柳浪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳浪 (Danh từ)

liǔ làng
01

Sự uốn éo, phấp phới của cành liễu khi gió thổi; hình ảnh miêu tả nhành liễu đung đưa

1.形容柳枝随风摆动的起伏之状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên thắng cảnh: khu (vườn/đầm) có nhiều cây liễu và sóng gợn — một thắng cảnh trong biệt thự Vãng Xuyên (唐王维辋川别墅) của nhà Đường.

2.唐王维辋川别墅中的胜景之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳浪

liǔ

làng

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép