Bản dịch của từ 柳浪闻莺 trong tiếng Việt

柳浪闻莺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳浪闻莺 (Danh từ)

liǔ làng wén yīng
01

Một trong Mười cảnh của Tây Hồ (Hàng Châu): bờ liễu, sóng nước và tiếng chim hót — cảnh đẹp hữu tình, thường gợi hình ảnh liễu rủ và ngọn sóng cùng tiếng chim hót.

杭州西湖十景之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳浪闻莺

liǔ

làng

wén

yīng

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
闻一多
闻一知十
莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép