Bản dịch của từ 柳眉星眼 trong tiếng Việt

柳眉星眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳眉星眼 (Tính từ)

liǔ méi xīng yǎn
01

Mô tả khuôn mặt người con gái: lông mày thanh mảnh như cây liễu, mắt sáng, tinh anh — tức là dáng mày mắt thon, xinh xắn, dịu dàng

形容女子细长的眉和明亮的眼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳眉星眼

liǔ

méi

xīng

yǎn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
星丁头
星主
星书
星乱
星事
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép