Bản dịch của từ 柳眼茶 trong tiếng Việt

柳眼茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳眼茶 (Danh từ)

liǔ yǎn chá
01

Chỉ chè non mới hái (chè đầu mùa, lá chót non), vì làm từ chồi/búp non nên gọi như vậy

指新茶。因采嫩茶叶尖制成,故以为喻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳眼茶

liǔ

yǎn

chá

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép