Bản dịch của từ 柳笼栲栳 trong tiếng Việt

柳笼栲栳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳笼栲栳 (Danh từ)

liú lóng kǎo lǎo
01

Lọ/giỏ đan bằng tre/liễu (loại dụng cụ đựng, giống cái sọt hoặc rổ đan bằng liễu)

柳条编制的笆斗之类的盛物器具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳笼栲栳

liǔ

lóng

kǎo

lǎo

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
栲折
栲掠
栲栎
栲栲儿
栲栳
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép