Bản dịch của từ 柳管 trong tiếng Việt

柳管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳管 (Danh từ)

liú guǎn
01

Chỉ thơ văn của nhà văn đội cổ 柳宗元; '' nghĩa là bút, tức văn, tác phẩm của Lý Tông Nguyên (Liǔ Zōngyuán)

指柳宗元的诗文。管,笔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳管

liǔ

guǎn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép