Bản dịch của từ 柳箭 trong tiếng Việt

柳箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳箭 (Danh từ)

liǔ jiàn
01

Cán tên làm bằng thân cây liễu (gậy liễu dùng làm thân mũi tên).

蒲柳制的箭杆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳箭

liǔ

jiàn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
箭不虚发
箭书
箭在弦上
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép