Bản dịch của từ 柳絮才媛 trong tiếng Việt

柳絮才媛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳絮才媛 (Danh từ)

liǔ xù cái yuàn
01

Danh xưng khen ngợi dành cho phụ nữ tài hoa (tài nữ); nghĩa bóng: mỹ từ gọi người con gái có tài năng và dung mạo thanh tú.

对才女的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳絮才媛

liǔ

cái

yuàn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
媛女
媛德
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép