Bản dịch của từ 柳絮风 trong tiếng Việt

柳絮风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳絮风 (Danh từ)

liǔ xù fēng
01

Gió vào mùa dương liễu rơi hoa bông (khi bông dương liễu bay khắp nơi); chỉ gió xuân nhẹ

柳絮飘飞时节的风。指春风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳絮风

liǔ

fēng

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
絮刮
絮叨
絮叨叨
絮嘴
风世
风丝
风丝不透
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép