Bản dịch của từ 柳緑花红 trong tiếng Việt

柳緑花红

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳緑花红 (Tính từ)

liǔ lù huā hóng
01

Miêu tả cảnh xuân tươi đẹp: cây liễu xanh, hoa đỏ rực — khung cảnh tràn đầy sức sống (Hán Việt: liễu lục hoa hồng).

形容春天的美丽景色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳緑花红

liǔ

huā

hóng

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép