Bản dịch của từ 柳腔 trong tiếng Việt

柳腔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳腔 (Danh từ)

liǔ qiāng
01

Liễu Xoang (một hình thức hí khúc, lưu hành ở vùng Thanh Đảo và các vùng lân cận, Trung Quốc)

山东地方戏曲剧种之一,流行于青岛及附近地区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳腔

liǔ

qiāng

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
腔口
腔子
腔拍
腔派
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép