Bản dịch của từ 柳色新 trong tiếng Việt

柳色新

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳色新 (Danh từ)

liǔ sè xīn
01

Tên词牌词牌名),为宋词牌小重山的别称因韩淲小重山·柳色新句而得名常用于标注词的曲牌格式

词牌《小重山》的别名。因宋韩淲词《小重山.柳色新》中的“点染烟浓柳色新”句而得名。参阅《词谱》卷十三。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳色新

liǔ

xīn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép