Bản dịch của từ 柳色黄 trong tiếng Việt
柳色黄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǔ | ㄌㄧㄡˇ | l | iu | thanh hỏi |
柳色黄 (Danh từ)
【liǔ sè huáng】
01
Tên词牌(词牌名),即词牌《石州慢》的别称。因宋代贺铸《石州慢》有“长亭柳色才黄”句而得名,常用于古典词牌标题。
词牌《石州慢》的别名。因宋贺铸词《石州慢》中的“长亭柳色纔黄,倚马何人先折”句而得名。参阅《词谱》卷三十。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳色黄
liǔ
柳
sè
色
huáng
黄
Các từ liên quan
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
- Các biến thể:
- 栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
- Hình thái radical:
- ⿰,木,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橮
㧕
桺
䉹
嬼
鋶
锍
綹
熮
䱖
懰
羀
朰
㭘
梹
標
楚
梚
椖
橀
㯮
橢
楾
櫏
绖
䟓
恤
韭
柲
砂
𠉍
挄
䑒
垧
首
欩
柳树
柳丁
柳橙
杨柳
柳州
垂柳
柳絮
柳永
牛柳
折柳
