Bản dịch của từ 柳花裙 trong tiếng Việt

柳花裙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳花裙 (Danh từ)

liǔ huā qún
01

Váy màu trắng (váy nữ bằng vải nhẹ, thường là trắng) — Hán Việt: lục hoa liên tưởng 'váy hoa trắng'

白色裙子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳花裙

liǔ

huā

qún

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép