Bản dịch của từ 柳莺花燕 trong tiếng Việt

柳莺花燕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳莺花燕 (Tính từ)

liǔ yīng huā yàn
01

Cảnh xuân đẹp; cảnh sắc mùa xuân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳莺花燕

liǔ

yīng

huā

yàn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép