Bản dịch của từ 柳菌 trong tiếng Việt

柳菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳菌 (Danh từ)

liǔ jūn
01

Một loại nấm ăn, giống như 'mộc nhĩ' (một loại tai nấm nhỏ hơn/khác thứ), thường ăn được

木耳的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳菌

liǔ

jūn

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
菌人
菌子
菌托
菌桂
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép