Bản dịch của từ 柳营试马 trong tiếng Việt

柳营试马

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇliuthanh hỏi

柳营试马 (Tính từ)

liǔ yíng shì mǎ
01

Doanh trại chỉnh tề

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 柳营试马

liǔ

yíng

shì

Các từ liên quan

柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
营丐
营丘
营业
营业员
营业执照
试业
试中
试举
试习
试事
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
柳
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LIỄU】
Các biến thể:
栁, 桺, 橮, 𣓠, 桞, 𣒘, 柳
Hình thái radical:
⿰,木,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép